foot lever

foot lever

He presses the foot lever to raise the garage door.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cần đạp chân: "foot lever" một loại cần hoặc đòn bẩy được vận hành bằng chân, thường dùng để truyền lực hoặc điều khiển một cấu máy móc.

dụ sử dụng
  • (Máy may một cần đạp chân dùng để điều chỉnh tốc độ.)
  • (Để khởi động động cơ, hãy nhấn xuống cần đạp chân.)
  • (Cần đạp chân trên khung dệt cho phép người thợ nâng lên hạ xuống các sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a foot lever": vận hành một cần đạp chân.

    • The driver must operate the foot lever carefully to avoid jerking the vehicle. (Người lái xe phải vận hành cần đạp chân cẩn thận để tránh làm xe giật cục.)
  • "to depress a foot lever": nhấn xuống một cần đạp chân.

    • Depress the foot lever slowly to engage the clutch smoothly. (Nhấn cần đạp chân từ từ để ăn khớp ly hợp một cách trơn tru.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot pedal (danh từ): bàn đạp chân, thường đồng nghĩa với "foot lever" trong nhiều ngữ cảnh.
    • The foot pedal on the piano controls the sustain. (Bàn đạp chân trên đàn piano điều khiển âm vang.)
  • Lever (danh từ): cần, đòn bẩy (không nhất thiết vận hành bằng chân).
    • He pulled the lever to open the gate. (Anh ấy kéo cần để mở cổng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn đạp chân: (foot pedal) – thường dùng trong xe hơi, máy móc.
  • Cần điều khiển bằng chân: (foot-operated lever) – mô tả chức năng thay vì cấu tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press down on: nhấn xuống (thường dùng với foot lever).

    • Press down on the foot lever to activate the brake. (Nhấn xuống cần đạp chân để kích hoạt phanh.)
  • Release (a foot lever): nhả ra (cần đạp chân).

    • Release the foot lever slowly to avoid sudden movements. (Nhả cần đạp chân từ từ để tránh chuyển động đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put your foot on the lever": đặt chân lên cần đạp (nghĩa đen); trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể hiểu sẵn sàng hành động.
    • When the signal turns green, put your foot on the lever and go. (Khi đèn xanh, hãy đặt chân lên cần đạp đi.)